1. Lịch thi lại:
Chuyên đề 3: Sáng 14/3
Kiểm toán: Chiều 14/3
Kế toán quốc tế: Chiều 15/3
Chuyên đề 2: Sáng 21/3
Kế toán công ty: Chiều 21/3
Kế toán máy: Sáng 22/3
Pthdkd2: Chiều 22/3
Các bạn còn thi lại và tích lũy nhớ liên lạc Toàn để nộp tiền.
2. Điểm môn đề án: (nhóm thầy Tiến chưa có điểm)
| Nhóm cô Mai Hương | |||||||
Tâm 9 D Thanh 9 | |||||||
| Băng Thanh 8 | |||||||
| Mỹ Thao 8 | |||||||
| NTP Thảo 9 | |||||||
| TNP Thảo 9 | |||||||
| VTP Thảo 8 | |||||||
| Thịnh 8 | |||||||
| V Thông 8 | |||||||
| H Thông 8 | |||||||
| Thơ 8 | |||||||
| Thu 8 | |||||||
| Nhóm cô Thanh | |||||||
| Lại 8 | |||||||
| T Lệ 8 | |||||||
| M Lệ 9 | |||||||
| Nhân 8 | |||||||
| Quang 9 | |||||||
| Quyên 9 | |||||||
| Sa 8 | |||||||
| Hảo 8 | |||||||
| Hân 9 | |||||||
| V Hiền 8 | |||||||
| Nhóm thầy Tân | |||||||
| Lan Oanh 9 | |||||||
| Hồng Oanh 8 | |||||||
| Phượng 9 | |||||||
| Toàn 9 | |||||||
| Trà 8 | |||||||
| Liên 8 | |||||||
| Nhóm cô Kim | |||||||
| Thúy Hà 8 | |||||||
| Quang Hà 7 | |||||||
| Như Hạ 9 | |||||||
| Hạnh 8 | |||||||
| Hường 7 | |||||||
| Kỳ 9 | |||||||
| Trúc Linh 9 | |||||||
| Giang Linh 8 | |||||||
| Xuân Linh 7 | |||||||
| Thúy Linh 7 | |||||||
| Nghiêm Loan 8 | |||||||
| Nguyễn Loan 8 | |||||||
| T Lợi 8 | |||||||
| Đức Lợi 9 | |||||||
| Ly 8 | |||||||
| Thủy 8 | |||||||
| Nhóm cô Mỹ | |||||||
| Như Mai 8 | |||||||
| Thị Mai 8 | |||||||
| Nam 7 | |||||||
| Ngà 8 | |||||||
| Ngân 7 | |||||||
| BTT Vi 9 | |||||||
| H Vinh 8 | |||||||
| N Vinh 7 | |||||||
| Q Vinh 7 | |||||||
| LVT Vy 9 | |||||||
| NHT Vy 8 | |||||||
| Xanh 8 | |||||||
| Nhóm cô Thu | |||||||
| Trang 8 | |||||||
| Trâm 9 | |||||||
| Trân 9 | |||||||
| Trinh 9 | |||||||
| Trung 9 | |||||||
| Tú 9 | |||||||
| Út 9 | |||||||
| Vàng 8 | |||||||
| Nhóm cô Trang | |||||||
| Thiện Anh 8 | |||||||
| Quỳnh Anh 9 | |||||||
| Bảo 8 | |||||||
| Biên 8 | |||||||
| Cảnh 8 | |||||||
| Chi 8 | |||||||
| Danh 8 | |||||||
| Dũng 8 | |||||||
| Duy 8 | |||||||
| Duyên 9 | |||||||