Thời gian (S: sáng; C: Chiều) | Phòng học | GV ôn tập |
Triết học Mác Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh | ||
S 26/5, 27/5, 29/5 | 109a2 | Thầy Triển (Triết) |
S 28/5 | 109A2 | Thầy Hiền (TT HCM) |
| ||
KTCT Mác Lênin và TT HCM | ||
C 27/5, S 28/5, C 31/5 | S: Phòng 109C C: Phòng 108C | Thầy Chung (KTCT) |
S 29/5 | Thầy Hiền (TT HCM) | |
| ||
CNXK KH và LSĐCS VN | ||
S 28/5, C 29/5, S 31/5 | 207 a3 | Cô Bình (CNXH KH) |
C 28/5 | 207 A3 | Thầy Quang (LSDCSVN) |